TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chi tiết tiếng Nga là gì?

"chi tiết" trong tiếng Nga là дета́ль (danh từ), подро́бность (danh từ), подро́бный (tính từ).

дета́ль Danh từ

detálʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi tiết, tình tiết, tiểu tiết.

  • вдава́ться в дета́ли đi vào chi tiết

Xem đầy đủ từ "дета́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

подро́бность Danh từ

podróbnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi tiết, tình tiết.

  • вдава́ться в подро́бности đi sâu vào chi tiết (tình tiết)

Xem đầy đủ từ "подро́бность": trọng âm, biến cách, cách chia →

подро́бный Tính từ

podróbnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ, kỹ lưỡng.

  • В этой книге нет подробных объяснений. Cuốn sách không có giải thích chi tiết.
  • дать подробный отчёт о чём-л. báo cáo tỉ mỉ (chi tiết, cặn kẽ) về việc gì

Xem đầy đủ từ "подро́бный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chi tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chi tiết tiếng Nga là gì?

"chi tiết" trong tiếng Nga là дета́ль (danh từ), подро́бность (danh từ), подро́бный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.