Chi tiết tiếng Nga là gì?
"chi tiết" trong tiếng Nga là дета́ль (danh từ), подро́бность (danh từ), подро́бный (tính từ).
дета́ль Danh từ
detálʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi tiết, tình tiết, tiểu tiết.
- вдава́ться в дета́ли đi vào chi tiết
подро́бность Danh từ
podróbnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi tiết, tình tiết.
- вдава́ться в подро́бности đi sâu vào chi tiết (tình tiết)
Xem đầy đủ từ "подро́бность": trọng âm, biến cách, cách chia →
подро́бный Tính từ
podróbnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ, kỹ lưỡng.
- В этой книге нет подробных объяснений. Cuốn sách không có giải thích chi tiết.
- дать подробный отчёт о чём-л. báo cáo tỉ mỉ (chi tiết, cặn kẽ) về việc gì
Xem đầy đủ từ "подро́бный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chi tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chi tiết tiếng Nga là gì?
"chi tiết" trong tiếng Nga là дета́ль (danh từ), подро́бность (danh từ), подро́бный (tính từ).