TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cho vào tiếng Nga là gì?

"cho vào" trong tiếng Nga là про́пуск (danh từ).

про́пуск Danh từ

própusk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] cho vào, để lọt, cho lọt vào, cho thấm vào; phuc vụ, cho qua; cho đi qua, cho chạy qua; nhường lối, nhường đường; cho ra; bỏ lỡ, bỏ nhỡ, bỏ quá; bỏ sót, só

  • про́пуск судо́в че́рез шлю́зы [sự] cho tàu thủy qua các âu thuyền
  • сро́ка пода́чи заявле́ния [sự] bỏ quá hạn nộp đơn

Xem đầy đủ từ "про́пуск": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho vào tiếng Nga là gì?

"cho vào" trong tiếng Nga là про́пуск (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.