TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuyển giao tiếng Nga là gì?

"chuyển giao" trong tiếng Nga là переда́ча (danh từ), сда́ча (danh từ).

переда́ча Danh từ

peredáča giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] chuyển giao.

Xem đầy đủ từ "переда́ча": trọng âm, biến cách, cách chia →

сда́ча Danh từ

sdáča giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] chuyển giao, bàn giao, giao, nộp.

Xem đầy đủ từ "сда́ча": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển giao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển giao tiếng Nga là gì?

"chuyển giao" trong tiếng Nga là переда́ча (danh từ), сда́ча (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.