Chuyện tiếng Nga là gì?
"chuyện" trong tiếng Nga là ска́зка (danh từ), расска́з (danh từ), исто́рия (danh từ).
ска́зка Danh từ
skázka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, truyện.
расска́з Danh từ
rasskáz giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, tự sự.
- Это неплохой рассказ. Đó không phải là một câu chuyện xấu.
- Его рассказ был чересчур нелепым, чтобы в него поверить. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.
исто́рия Danh từ
istórija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [câu] chuyện.
- Это была интересная история. Đó là một câu chuyện thú vị.
- Это очень грустная история. Đó là một câu chuyện rất buồn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyện tiếng Nga là gì?
"chuyện" trong tiếng Nga là ска́зка (danh từ), расска́з (danh từ), исто́рия (danh từ).