TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dám tiếng Nga là gì?

"dám" trong tiếng Nga là сметь (động từ), посме́ть (động từ), дерза́ть (động từ).

сметь Động từ

smetʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dám, cả gan.

  • Как он смеет жаловаться? Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
  • Как вы смеете говорить о Томе такие вещи! Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom!

Xem đầy đủ từ "сметь": trọng âm, biến cách, cách chia →

посме́ть Động từ

posmétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dám.

Xem đầy đủ từ "посме́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

дерза́ть Động từ

derzátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dám.

Xem đầy đủ từ "дерза́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

осме́ливаться Động từ

osmélivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dám.

  • осме́люсь сказа́ть, что... tôi dám nói rằng..., tôi xin mạo muội thưa rằng...

Xem đầy đủ từ "осме́ливаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

отва́живаться Động từ

otváživatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bạo, dám cả gan, dám.

Xem đầy đủ từ "отва́живаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dám tiếng Nga là gì?

"dám" trong tiếng Nga là сметь (động từ), посме́ть (động từ), дерза́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.