Dám tiếng Nga là gì?
"dám" trong tiếng Nga là сметь (động từ), посме́ть (động từ), дерза́ть (động từ).
сметь Động từ
smetʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dám, cả gan.
- Как он смеет жаловаться? Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
- Как вы смеете говорить о Томе такие вещи! Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom!
посме́ть Động từ
posmétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dám.
дерза́ть Động từ
derzátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dám.
осме́ливаться Động từ
osmélivatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dám.
- осме́люсь сказа́ть, что... tôi dám nói rằng..., tôi xin mạo muội thưa rằng...
Xem đầy đủ từ "осме́ливаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
отва́живаться Động từ
otváživatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh bạo, dám cả gan, dám.
Xem đầy đủ từ "отва́живаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dám tiếng Nga là gì?
"dám" trong tiếng Nga là сметь (động từ), посме́ть (động từ), дерза́ть (động từ).