Dãy tiếng Nga là gì?
"dãy" trong tiếng Nga là се́рия (danh từ).
се́рия Danh từ
sérija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loạt, dãy, xêri; (фирьма) tập phần; (книг.) loại sách, tủ sách; tùng thư; ((cũ)).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dãy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dãy tiếng Nga là gì?
"dãy" trong tiếng Nga là се́рия (danh từ).