Dập tắt tiếng Nga là gì?
"dập tắt" trong tiếng Nga là гаси́ть (động từ).
гаси́ть Động từ
gasítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dập tắt.
- гаси́ть светчу́ tắt nến
- гаси́ть свет tắt điện (đèn)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dập tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dập tắt tiếng Nga là gì?
"dập tắt" trong tiếng Nga là гаси́ть (động từ).