TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dễ thương tiếng Nga là gì?

"dễ thương" trong tiếng Nga là ми́лый (tính từ), симпати́чный (tính từ).

ми́лый Tính từ

mílyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ thương, đáng yêu, khả ái, kháu khỉnh, xinh xắn, kháu, xinh.

  • Котята милые. Mèo con dễ thương.
  • Кошки милые. Mèo thì dễ thương.

Xem đầy đủ từ "ми́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

симпати́чный Tính từ

simpatíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái, dễ được cảm tình, dễ được thiện cảm.

  • Они оба очень симпатичные. Cả hai đều rất dễ thương.

Xem đầy đủ từ "симпати́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dễ thương tiếng Nga là gì?

"dễ thương" trong tiếng Nga là ми́лый (tính từ), симпати́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.