Dễ thương tiếng Nga là gì?
"dễ thương" trong tiếng Nga là ми́лый (tính từ), симпати́чный (tính từ).
ми́лый Tính từ
mílyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ thương, đáng yêu, khả ái, kháu khỉnh, xinh xắn, kháu, xinh.
- Котята милые. Mèo con dễ thương.
- Кошки милые. Mèo thì dễ thương.
симпати́чный Tính từ
simpatíčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái, dễ được cảm tình, dễ được thiện cảm.
- Они оба очень симпатичные. Cả hai đều rất dễ thương.
Xem đầy đủ từ "симпати́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ми́ленькийTính từ · Dễ thương, đáng yêu, có duyên, kháu khỉnh, khả ái, kháu
- милови́дныйTính từ · Dễ thương, kháu khỉnh, kháu
- подкупа́ющийTính từ · Dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái, quyến rũ
- располага́ющийTính từ · Dễ mến, dễ thương, dễ có cảm tình, dễ có thiện cảm, có duyên, đáng yêu, khả ái
- прия́тныйTính từ · Có duyên, dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái
- сла́вныйTính từ · Đáng yêu, dễ thương, dễ mến, khả ái
Câu hỏi thường gặp
Dễ thương tiếng Nga là gì?
"dễ thương" trong tiếng Nga là ми́лый (tính từ), симпати́чный (tính từ).