TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Do thám tiếng Nga là gì?

"do thám" trong tiếng Nga là шпио́н (danh từ).

шпио́н Danh từ

špión giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Người, kẻ, tên] gián điệp, do thám, trinh thám, đặc vụ, điệp viên, nội gián, điệp; (сыщик) [tên, kẻ] mật thám, chỉ điểm, mật vụ.

  • шпио́н -двойни́к [người] gián điệp đôi, gián giệp hai mang

Xem đầy đủ từ "шпио́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "do thám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Do thám tiếng Nga là gì?

"do thám" trong tiếng Nga là шпио́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.