TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gây tiếng Nga là gì?

"gây" trong tiếng Nga là причиня́ть (động từ), производи́ть (động từ).

причиня́ть Động từ

pričinjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây, gây ra, gây nên, làm [cho].

  • причиня́ть убы́тки gây ra tổn thất, làm tổn thiệt
  • причиня́ть вред кому́-л., чему́-л. làm hại cho ai, cái gì; gây ra thiệt hại cho ai, cái gì

Xem đầy đủ từ "причиня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

производи́ть Động từ

proizvodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây.

  • Я не собирался производить такого впечатления. Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế.

Xem đầy đủ từ "производи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gây tiếng Nga là gì?

"gây" trong tiếng Nga là причиня́ть (động từ), производи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.