TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giải quyết tiếng Nga là gì?

"giải quyết" trong tiếng Nga là реши́ть (động từ), реша́ть (động từ), реше́ние (danh từ).

реши́ть Động từ

rešítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết.

  • Если наука будет развиваться, мы сможем решить такие проблемы. Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.
  • Поможем им решить их проблемы. Chúng ta hãy giúp họ giải quyết vấn đề.

Xem đầy đủ từ "реши́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

реша́ть Động từ

rešátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết, hòa giải.

Xem đầy đủ từ "реша́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

реше́ние Danh từ

rešénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cách] quyết định, giải quyết.

Xem đầy đủ từ "реше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải quyết tiếng Nga là gì?

"giải quyết" trong tiếng Nga là реши́ть (động từ), реша́ть (động từ), реше́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.