TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giận dữ tiếng Nga là gì?

"giận dữ" trong tiếng Nga là гнев (danh từ), я́рость (danh từ), злость (danh từ).

гнев Danh từ

gnev giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn tức giận, giận dữ, phẫn nộ, thịnh nộ.

  • припа́док гнева cơn tức giận (giận dữ)
  • не по́мнить себя́ от гнева vì giận dữ nên không tự chủ được

Xem đầy đủ từ "гнев": trọng âm, biến cách, cách chia →

я́рость Danh từ

járostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cơn] giận dữ, tức giận, thịnh nộ, phẫn nộ.

  • приводи́ть кого́-л. в ярость làm cho ai nổi giận (tức giận, nổi cơn thịnh nộ, phẫn nộ)
  • вне себя́ от я́рости không giữ được bình tĩnh vì giận dữ (tức giận)

Xem đầy đủ từ "я́рость": trọng âm, biến cách, cách chia →

злость Danh từ

zlostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cơn] giận dữ, tức giận, hằn học.

  • меня́ берёт злость tôi giận lắm
  • говори́ть со злостью hằn học nói, nói giận dữ

Xem đầy đủ từ "злость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giận dữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giận dữ tiếng Nga là gì?

"giận dữ" trong tiếng Nga là гнев (danh từ), я́рость (danh từ), злость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.