TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giữa tiếng Nga là gì?

"giữa" trong tiếng Nga là ме́жду (giới từ), среди́ (giới từ), середи́на (danh từ).

ме́жду Giới từ

méždu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa, ở giữa.

  • Корень проблемы в отсутствии связи между отделами. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.
  • Река течёт между двумя странами. Cong sông chảy giữa hai nước.

Xem đầy đủ từ "ме́жду": trọng âm, biến cách, cách chia →

среди́ Giới từ

sredí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở giữa, giữa.

  • стоя́ть среди́ ко́мнаты đứng giữa buồng
  • встать среди́ но́чи dậy giữa đêm khuya, nửa đêm thức dậy

Xem đầy đủ từ "среди́": trọng âm, biến cách, cách chia →

середи́на Danh từ

seredína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa, trung tâm.

  • Бери вершину и будешь иметь середину. Cứ lấy phần trên và bạn sẽ có phần giữa.
  • в середи́не ко́мнаты ở giữa phòng

Xem đầy đủ từ "середи́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giữa tiếng Nga là gì?

"giữa" trong tiếng Nga là ме́жду (giới từ), среди́ (giới từ), середи́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.