Hài lòng tiếng Nga là gì?
"hài lòng" trong tiếng Nga là дово́льный (tính từ), удовлетворённый (tính từ).
дово́льный Tính từ
dovólʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng, vừa lòng.
- Я очень довольна своим новым домом. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình.
- Я очень доволен своим новым домом. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình.
Xem đầy đủ từ "дово́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
удовлетворённый Tính từ
udovletvorjónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng.
Xem đầy đủ từ "удовлетворённый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hài lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- дово́льствоDanh từ · [sự] hài lòng, bằng lòng, vừa lòng, thỏa mãn, mãn nguyện, mãn ý, đắc ý, đắc chí
- дово́льствоватьсяĐộng từ · Hài lòng, bằng lòng, vừa lòng, thỏa mãn
- польщённыйTính từ · Vừa lòng, hài lòng, hả hê, nở ruột nở gan, mát lòng mát dạ
- удовлетворе́ниеDanh từ · [sự] thỏa mãn, mãn nguyện, toại nguyện, hài lòng, mãn ý, vừa lòng, hả hê, hả dạ
- удовлетворённостьDanh từ · Sự mãn nguyện, toại nguyện, mãn ý, hài lòng, vừa lòng, thỏa mãn, hả hê, hả dạ, hể hả, đắc ý
- успока́иватьсяĐộng từ · Tự mãn, thỏa mãn, hài lòng, bằng lòng, mãn ỷ, mãn nguyện, đắc ý
Câu hỏi thường gặp
Hài lòng tiếng Nga là gì?
"hài lòng" trong tiếng Nga là дово́льный (tính từ), удовлетворённый (tính từ).