TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hài lòng tiếng Nga là gì?

"hài lòng" trong tiếng Nga là дово́льный (tính từ), удовлетворённый (tính từ).

дово́льный Tính từ

dovólʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng, vừa lòng.

  • Я очень довольна своим новым домом. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình.
  • Я очень доволен своим новым домом. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình.

Xem đầy đủ từ "дово́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

удовлетворённый Tính từ

udovletvorjónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng.

Xem đầy đủ từ "удовлетворённый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hài lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hài lòng tiếng Nga là gì?

"hài lòng" trong tiếng Nga là дово́льный (tính từ), удовлетворённый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.