Hàn tiếng Nga là gì?
"hàn" trong tiếng Nga là пая́ть (động từ), сва́ривать (động từ).
пая́ть Động từ
pajátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàn.
сва́ривать Động từ
svárivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàn.
Xem đầy đủ từ "сва́ривать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàn tiếng Nga là gì?
"hàn" trong tiếng Nga là пая́ть (động từ), сва́ривать (động từ).