TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пая́ть

thể chưa hoàn thành
pajátʹ[pɐˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пая́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пая́ть nghĩa là hàn.

Nghĩa của пая́ть

Động từ

  1. Hàn. + đối cách

Chia động từ пая́ть

NgôiHiện tại
япая́ю
тыпая́ешь
он / она́ / оно́пая́ет
мыпая́ем
выпая́ете
они́пая́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + паять.

Quá khứ

Giống đực (он)пая́л
Giống cái (она́)пая́ла
Giống trung (оно́)пая́ло
Số nhiều (они́)пая́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пая́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пая́йте

Họ từ của пая́ть

Câu hỏi thường gặp

паять nghĩa là gì?

паять (động từ) nghĩa là hàn.

паять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пая́ть (phiên âm Latinh pajátʹ, IPA [pɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.