пая́ть
thể chưa hoàn thành
pajátʹ[pɐˈjætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пая́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пая́ть nghĩa là hàn.
Nghĩa của пая́ть
Động từ
- Hàn. + đối cách
Chia động từ пая́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пая́ю |
| ты | пая́ешь |
| он / она́ / оно́ | пая́ет |
| мы | пая́ем |
| вы | пая́ете |
| они́ | пая́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + паять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пая́л |
| Giống cái (она́) | пая́ла |
| Giống trung (оно́) | пая́ло |
| Số nhiều (они́) | пая́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пая́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пая́йте |
Họ từ của пая́ть
Câu hỏi thường gặp
паять nghĩa là gì?
паять (động từ) nghĩa là hàn.
паять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пая́ть (phiên âm Latinh pajátʹ, IPA [pɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.