TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hành động tiếng Nga là gì?

"hành động" trong tiếng Nga là де́йствовать (động từ), де́йствие (danh từ), посту́пок (danh từ).

де́йствовать Động từ

déjstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành động, làm; hoạt động, chạy (máy); có tác dụng, tác động.

Xem đầy đủ từ "де́йствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

де́йствие Danh từ

déjstvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành động.

Xem đầy đủ từ "де́йствие": trọng âm, biến cách, cách chia →

посту́пок Danh từ

postúpok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành động, hành vi, cử chỉ.

  • Если поступки сильнее слов, отчего же перо могущественнее меча? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm?
  • сме́лый посту́пок hành động can đảm, hành vi gan dạ

Xem đầy đủ từ "посту́пок": trọng âm, biến cách, cách chia →

акт Danh từ

akt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành động, hành vi, cử chỉ, động tác.

Xem đầy đủ từ "акт": trọng âm, biến cách, cách chia →

дея́ние Danh từ

dejánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành vi, hành động.

Xem đầy đủ từ "дея́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành động tiếng Nga là gì?

"hành động" trong tiếng Nga là де́йствовать (động từ), де́йствие (danh từ), посту́пок (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.