TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hơi nóng tiếng Nga là gì?

"hơi nóng" trong tiếng Nga là тепло́ (danh từ), жар (danh từ).

тепло́ Danh từ

tepló giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi nóng.

Xem đầy đủ từ "тепло́": trọng âm, biến cách, cách chia →

жар Danh từ

žar giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi nóng.

Xem đầy đủ từ "жар": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơi nóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơi nóng tiếng Nga là gì?

"hơi nóng" trong tiếng Nga là тепло́ (danh từ), жар (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.