TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hạng tiếng Nga là gì?

"hạng" trong tiếng Nga là класс (danh từ), ли́га (danh từ), сорт (danh từ).

класс Danh từ

klass giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạng.

  • биле́т пе́рвого класса vé hạng nhất
  • классы [trò] đánh tàu bay, nhảy ô

Xem đầy đủ từ "класс": trọng âm, biến cách, cách chia →

ли́га Danh từ

líga giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạng.

Xem đầy đủ từ "ли́га": trọng âm, biến cách, cách chia →

сорт Danh từ

sort giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạng, loại, thứ, cấp.

Xem đầy đủ từ "сорт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạng tiếng Nga là gì?

"hạng" trong tiếng Nga là класс (danh từ), ли́га (danh từ), сорт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.