TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Họa tiếng Nga là gì?

"họa" trong tiếng Nga là карти́на (danh từ), рисова́ть (động từ).

карти́на Danh từ

kartína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bức] tranh, họa.

  • Сколько лет этой картине? Bức họa này bao nhiêu năm rồi?
  • Тебе нравятся эти картины? Những bức họa này khiến bạn thích chứ?

Xem đầy đủ từ "карти́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

рисова́ть Động từ

risovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ, họa, vẽ hình; (nghĩa bóng) mô tả, miêu tả.

  • Я не умею рисовать, но моя сестра — прекрасный художник. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
  • рисова́ть карандашо́м, перо́м vẽ bằng bút chì, bằng bút sắt

Xem đầy đủ từ "рисова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Họa tiếng Nga là gì?

"họa" trong tiếng Nga là карти́на (danh từ), рисова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.