Họa tiếng Nga là gì?
"họa" trong tiếng Nga là карти́на (danh từ), рисова́ть (động từ).
карти́на Danh từ
kartína giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [bức] tranh, họa.
- Сколько лет этой картине? Bức họa này bao nhiêu năm rồi?
- Тебе нравятся эти картины? Những bức họa này khiến bạn thích chứ?
рисова́ть Động từ
risovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẽ, họa, vẽ hình; (nghĩa bóng) mô tả, miêu tả.
- Я не умею рисовать, но моя сестра — прекрасный художник. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
- рисова́ть карандашо́м, перо́м vẽ bằng bút chì, bằng bút sắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- невезе́ниеDanh từ · Họa
- рисова́ниеDanh từ · Môn vẽ, họa
- несча́стьеDanh từ · Họa
- неуда́чаDanh từ · Họa
- рису́нокDanh từ · Hình vẽ, hình họa, bức vẽ, bức họa; hình ((viết tắt)); (очертание) đường viền; (узор) họa tiết, mẫu hình, hoa văn
- полотно́Danh từ · [bức] tranh, họa, tranh vải
- карти́нныйTính từ · Thuộc về tranh, bức họa
Câu hỏi thường gặp
Họa tiếng Nga là gì?
"họa" trong tiếng Nga là карти́на (danh từ), рисова́ть (động từ).