TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Học tập tiếng Nga là gì?

"học tập" trong tiếng Nga là изуча́ть (động từ), учёба (danh từ), учи́ться (động từ).

изуча́ть Động từ

izučátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học, học tập; (овладение) [sự] nắm vững, tinh thông.

Xem đầy đủ từ "изуча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

учёба Danh từ

učóba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, việc] học tập, học hành, học.

  • Учёба — ваш долг. Bổn phận của con là phải học tập.
  • Учёба — твой долг. Bổn phận của con là phải học tập.

Xem đầy đủ từ "учёба": trọng âm, biến cách, cách chia →

учи́ться Động từ

učítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học, tập, học tập.

  • учи́ться му́зыке học nhạc
  • учи́ться вьетна́мскому языку́ học tiếng Việt

Xem đầy đủ từ "учи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Học tập tiếng Nga là gì?

"học tập" trong tiếng Nga là изуча́ть (động từ), учёба (danh từ), учи́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.