TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hồi sinh tiếng Nga là gì?

"hồi sinh" trong tiếng Nga là ожива́ть (động từ).

ожива́ть Động từ

oživátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống lại, hồi sinh.

  • перен. sống lại, hồi sinh, hồi phục, tươi tỉnh lại

Xem đầy đủ từ "ожива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồi sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hồi sinh tiếng Nga là gì?

"hồi sinh" trong tiếng Nga là ожива́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.