TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ham muốn tiếng Nga là gì?

"ham muốn" trong tiếng Nga là вожделе́ние (danh từ).

вожделе́ние Danh từ

voždelénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ham muốn, tham muốn.

  • смотре́ть на что́-л. с вожделе́нием thèm thuồng nhìn cái gì

Xem đầy đủ từ "вожделе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ham muốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ham muốn tiếng Nga là gì?

"ham muốn" trong tiếng Nga là вожделе́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.