TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiếm có tiếng Nga là gì?

"hiếm có" trong tiếng Nga là ре́дкий (tính từ).

ре́дкий Tính từ

rédkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiếm, hiếm có, ít có, ít gặp, hãn hữu, họa hoằn, thưa thớt, rời rạc.

  • редкий гость vị khách hiếm, người khách ít khi được gặp
  • ре́дкие вы́стрелы những phát súng rời rạc

Xem đầy đủ từ "ре́дкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiếm có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiếm có tiếng Nga là gì?

"hiếm có" trong tiếng Nga là ре́дкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.