TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoài nghi tiếng Nga là gì?

"hoài nghi" trong tiếng Nga là сомнева́ться (động từ), сомне́ние (danh từ).

сомнева́ться Động từ

somnevátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi ngờ, hoài nghi, nghi vấn, nghi hoặc, ngờ vực, ngờ.

  • сомнева́юсь tôi đang hoài nghi, tôi đang nửa tin nửa ngờ
  • сомнева́юсь, что... tôi không chắc lắm là..., tôi ngờ rằng...

Xem đầy đủ từ "сомнева́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

сомне́ние Danh từ

somnénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, điều, mối] nghi ngờ, hoài nghi, nghi vấn, nghi hoặc, ngờ vực.

  • нет сомне́ния, что он тала́нтлив không nghi ngờ gì là anh ta có tài
  • нет сомне́ния, что он придёт chắc chắn (nhất định) là nó sẽ đến

Xem đầy đủ từ "сомне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoài nghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoài nghi tiếng Nga là gì?

"hoài nghi" trong tiếng Nga là сомнева́ться (động từ), сомне́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.