TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoàn thiện tiếng Nga là gì?

"hoàn thiện" trong tiếng Nga là безупре́чный (tính từ).

безупре́чный Tính từ

bezupréčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn hảo, hoàn thiện, hoàn mỹ, mỹ mãn, không chê trách được, không chê vào đâu được, không có khuyết điểm.

  • безупре́чное поведе́ние tư cách gương mẫu, phẩm hạnh mực thước (không chê trách được)
  • безупре́чная репута́ция tiếng tăm trong sạch

Xem đầy đủ từ "безупре́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàn thiện tiếng Nga là gì?

"hoàn thiện" trong tiếng Nga là безупре́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.