Hoang đường tiếng Nga là gì?
"hoang đường" trong tiếng Nga là неле́пый (tính từ), фанта́стика (danh từ).
неле́пый Tính từ
nelépyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoang đường.
фанта́стика Danh từ
fantástika giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, ý kiến, chuyện] hoang đường, huyễn hoặc, viển vông.
- на тра́ни фанта́стики kỳ diệu chẳng khác nào chuyện hoang đường (chuyện thần tiên)
- нау́чная фанта́стика [loại] truyện viễn tưởng khoa học
Xem đầy đủ từ "фанта́стика": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoang đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ба́сняDanh từ · [chuyện] hoang đường, bịa đặt
- фантасти́ческийTính từ · Hoang đường, huyễn hoặc, viển vông, viễn tưởng
- абсу́рдныйTính từ · Hoang đường
- мифDanh từ · Hoang đường, bí ẩn, huyền hoặc
- мифи́ческийTính từ · Hoang đường, bí ẩn, huyền hoặc
- небыли́цаDanh từ · [chuyện] hoang đường, huyền hoặc
- мечта́тельныйTính từ · Hão huyền, viển vông, hoang đường, vu vơ
Câu hỏi thường gặp
Hoang đường tiếng Nga là gì?
"hoang đường" trong tiếng Nga là неле́пый (tính từ), фанта́стика (danh từ).