TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoang đường tiếng Nga là gì?

"hoang đường" trong tiếng Nga là неле́пый (tính từ), фанта́стика (danh từ).

неле́пый Tính từ

nelépyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoang đường.

Xem đầy đủ từ "неле́пый": trọng âm, biến cách, cách chia →

фанта́стика Danh từ

fantástika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, ý kiến, chuyện] hoang đường, huyễn hoặc, viển vông.

  • на тра́ни фанта́стики kỳ diệu chẳng khác nào chuyện hoang đường (chuyện thần tiên)
  • нау́чная фанта́стика [loại] truyện viễn tưởng khoa học

Xem đầy đủ từ "фанта́стика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoang đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoang đường tiếng Nga là gì?

"hoang đường" trong tiếng Nga là неле́пый (tính từ), фанта́стика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.