TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Huýt tiếng Nga là gì?

"huýt" trong tiếng Nga là свисте́ть (động từ), сви́стнуть (động từ).

свисте́ть Động từ

svistétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huýt, huýt sáo, huýt gió.

  • Я свистел. Tôi đã huýt sáo.
  • Том свистел. Tom đã huýt sáo.

Xem đầy đủ từ "свисте́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сви́стнуть Động từ

svístnutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huýt, huýt sáo, huýt gió.

  • Том свистнул. Tom đã huýt sáo.
  • Я свистнул. Tôi đã huýt sáo.

Xem đầy đủ từ "сви́стнуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huýt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huýt tiếng Nga là gì?

"huýt" trong tiếng Nga là свисте́ть (động từ), сви́стнуть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.