Huýt tiếng Nga là gì?
"huýt" trong tiếng Nga là свисте́ть (động từ), сви́стнуть (động từ).
свисте́ть Động từ
svistétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huýt, huýt sáo, huýt gió.
- Я свистел. Tôi đã huýt sáo.
- Том свистел. Tom đã huýt sáo.
сви́стнуть Động từ
svístnutʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huýt, huýt sáo, huýt gió.
- Том свистнул. Tom đã huýt sáo.
- Я свистнул. Tôi đã huýt sáo.
Xem đầy đủ từ "сви́стнуть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huýt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huýt tiếng Nga là gì?
"huýt" trong tiếng Nga là свисте́ть (động từ), сви́стнуть (động từ).