Hy vọng tiếng Nga là gì?
"hy vọng" trong tiếng Nga là наде́яться (động từ), наде́жда (danh từ).
наде́яться Động từ
nadéjatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hi vọng, hy vọng, mong mỏi, mong.
- Том надеется, что вы там будете. Tom hy vọng bạn sẽ ở đó.
- Том надеется, что ты там будешь. Tom hy vọng bạn sẽ ở đó.
Xem đầy đủ từ "наде́яться": trọng âm, biến cách, cách chia →
наде́жда Danh từ
nadéžda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, lòng, niềm, nỗi, mối] hi vọng, hy vọng, hoài bão, kỳ vọng, hoài vọng.
- Оставь надежду, всяк сюда входящий. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây.
- Ты наша единственная надежда. Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hy vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- надёжаDanh từ · Hy vọng
- упова́тьĐộng từ · Hy vọng, mong
- ча́яниеDanh từ · [Lòng, niềm, nỗi] mong đợi, hy vọng, hoài bão, hoài vọng; (желание) nguyện vọng, ý nguyện; (мечта) ước mơ, mơ ước
- жела́тьĐộng từ · Cầu mong, muốn, mong, hy vọng
- пожела́тьĐộng từ · Cầu mong, muốn, mong, hy vọng
- ча́ятьĐộng từ · Mong đợi, chờ đợi, hy vọng, hoài bão, hoài vọng
Câu hỏi thường gặp
Hy vọng tiếng Nga là gì?
"hy vọng" trong tiếng Nga là наде́яться (động từ), наде́жда (danh từ).