In tiếng Nga là gì?
"in" trong tiếng Nga là печа́тать (động từ).
печа́тать Động từ
pečátatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: In, ấn loát; (на машине) đánh máy.
- Я печатаю сто страниц. Tôi in 100 trang.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "in" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- отпеча́тыватьĐộng từ · In, ấn loát, ấn, in máy, in ti-pô; (на пишущей машинке) đánh máy
- полиграфи́ческийTính từ · Thuộc về ấn loát, in
- напеча́татьĐộng từ · In, chư in
- полиграфи́яDanh từ · Ngành ấn loát, in
- печа́тныйTính từ · [đã] in, ấn loát
- типогра́фскийTính từ · [thuộc về] in, ấn loát
- печа́таниеDanh từ · Sự in, ấn loát
Câu hỏi thường gặp
In tiếng Nga là gì?
"in" trong tiếng Nga là печа́тать (động từ).