Khác tiếng Nga là gì?
"khác" trong tiếng Nga là друго́й (tính từ), ино́й (tính từ), отлича́ться (động từ).
друго́й Tính từ
drugój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác.
- Вы не могли бы мне другой показать? Chị cho em xem cái khác được không ạ?
- Ты не мог бы мне другой показать? Chị cho em xem cái khác được không ạ?
ино́й Tính từ
inój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác.
- Она знает, что у неё нет иного выбора. Cô biết cô không có sự chọn lựa nào khác.
- Похоже, у нас нет иного выбора. Có vẻ như chúng ta không còn sự lựa chọn nào khác.
отлича́ться Động từ
otličátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác, khác với (от + sinh cách).
- В этом отношении моё мнение отличается от вашего. Về vấn đề này, ý kiến của tôi khác các bạn.
- Чем собака отличается от волка? Chó và sói khác nhau ở đâu?
Xem đầy đủ từ "отлича́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
остально́й Tính từ
ostalʹnój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còn lại, khác.
- Остальное не важно. Không có gì khác quan trọng cả.
- Это такая же газета, как и все остальные. Nó là một tờ báo giống như mọi tờ báo khác.
Xem đầy đủ từ "остально́й": trọng âm, biến cách, cách chia →
про́чий Tính từ
próčij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác.
- и про́чее [và] vân vân
- и всё про́чее và những cái (điều) khác nữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khác tiếng Nga là gì?
"khác" trong tiếng Nga là друго́й (tính từ), ино́й (tính từ), отлича́ться (động từ).