TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khám xét tiếng Nga là gì?

"khám xét" trong tiếng Nga là о́быск (danh từ), осмо́тр (danh từ).

о́быск Danh từ

óbysk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khám soát, khám xét, lục soát.

  • произвести о́быск khám soát, khám xét, lục soát

Xem đầy đủ từ "о́быск": trọng âm, biến cách, cách chia →

осмо́тр Danh từ

osmótr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xem xét, khám xét, khám nghiệm, khám, nhìn kỹ, xem kỹ; (посещение) [sự] đi thăm, đi xem; (проверка) [sự] kiểm tra, thanh tra.

  • осмо́тр достопримеча́тельностей [sự] đi xem danh lam thắnh cảnh, tham quan thắng cảnh
  • осмо́тр больно́го [sự] khám bệnh nhân

Xem đầy đủ từ "осмо́тр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khám xét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khám xét tiếng Nga là gì?

"khám xét" trong tiếng Nga là о́быск (danh từ), осмо́тр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.