TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khỏi tiếng Nga là gì?

"khỏi" trong tiếng Nga là от- (giới từ).

от- Giới từ

ot- giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, khỏi (rời xa nơi nào, ai); của (thư của ai); vì, do (khóc vì vui); chống, trị (thuốc trị ho).

Xem đầy đủ từ "от-": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khỏi tiếng Nga là gì?

"khỏi" trong tiếng Nga là от- (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.