TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выле́чиваться

thể chưa hoàn thành
vyléčivatʹsja[vɨˈlʲet͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выле́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выле́чиваться nghĩa là khỏi, khỏi bệnh.

Nghĩa của выле́чиваться

Động từ

  1. Khỏi, khỏi bệnh, chữa khỏi bệnh; (nghĩa bóng) chừa, chừa khỏi, thoát khỏi, mất thói quen.

Cặp thể của выле́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выле́чиваться

NgôiHiện tại
явыле́чиваюсь
тывыле́чиваешься
он / она́ / оно́выле́чивается
мывыле́чиваемся
вывыле́чиваетесь
они́выле́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вылечиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)выле́чивался
Giống cái (она́)выле́чивалась
Giống trung (оно́)выле́чивалось
Số nhiều (они́)выле́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выле́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выле́чивайтесь

Họ từ của выле́чиваться

Câu hỏi thường gặp

вылечиваться nghĩa là gì?

вылечиваться (động từ) nghĩa là khỏi, khỏi bệnh.

вылечиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выле́чиваться (phiên âm Latinh vyléčivatʹsja, IPA [vɨˈlʲet͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.