TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khen ngợi tiếng Nga là gì?

"khen ngợi" trong tiếng Nga là хвали́ть (động từ).

хвали́ть Động từ

xvalítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khen, khen ngợi, ngợi khen, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương, biểu dương.

  • он ре́дко кого́-л. хва́лит ông ta ít khi khen ai

Xem đầy đủ từ "хвали́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khen ngợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khen ngợi tiếng Nga là gì?

"khen ngợi" trong tiếng Nga là хвали́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.