Khen ngợi tiếng Nga là gì?
"khen ngợi" trong tiếng Nga là хвали́ть (động từ).
хвали́ть Động từ
xvalítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khen, khen ngợi, ngợi khen, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương, biểu dương.
- он ре́дко кого́-л. хва́лит ông ta ít khi khen ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khen ngợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- хвале́бныйTính từ · Khen ngợi, ngợi khen, ca ngợi, ca tụng, tán dương
- восхваля́тьĐộng từ · Khen ngợi
- хвала́Danh từ · [Lời, sự] khen, khen ngợi, ngợi khen, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương
- благода́рностьDanh từ · [sự, lời] biểu dương, khen ngợi
- похвали́тьĐộng từ · Khen ngợi
- превозноси́тьĐộng từ · Khen ngợi
- похвала́Danh từ · Lời khen ngợi, ngợi khen, khen
Câu hỏi thường gặp
Khen ngợi tiếng Nga là gì?
"khen ngợi" trong tiếng Nga là хвали́ть (động từ).