Khoác lác tiếng Nga là gì?
"khoác lác" trong tiếng Nga là хва́статься (động từ).
хва́статься Động từ
xvástatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoe khoang, khoác lác, nói khoác, nói phét, nói phách, nói trạng.
Xem đầy đủ từ "хва́статься": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoác lác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- похвальба́Danh từ · Sự khoe khoang, khoác lác, huênh hoang
- прихвастнутьĐộng từ · Khoe khoang [một tí], khoác lác [một chút], nói phét [một ít], nói trạng [chút ít]
- расхва́статьсяĐộng từ · Khoe khoang, khoác lác, nói dóc, nói trạng, nói phét, huênh hoang
- хвастливостьDanh từ · Tính khoe khoang, khoác lác, huênh hoang
- хвастли́выйTính từ · Khoe khoang, khoác lác, huênh hoang
- хвастовтвоDanh từ · Sự khoe khoang, khoác lác, huênh hoang, nói phét, nói trạng
- бахва́литьсяĐộng từ · Khoe khoang, khoác lác, nói khoác
- хвали́тьсяĐộng từ · Khoe khoang, khoác lác, nói khoác
- фанфаро́нDanh từ · Kẻ khoác lác, kẻ huênh hoang
- хвасту́нDanh từ · Kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác, kẻ huênh hoang
Câu hỏi thường gặp
Khoác lác tiếng Nga là gì?
"khoác lác" trong tiếng Nga là хва́статься (động từ).