Khoảng cách tiếng Nga là gì?
"khoảng cách" trong tiếng Nga là расстоя́ние (danh từ), диста́нция (danh từ).
расстоя́ние Danh từ
rasstojánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoảng cách, quãng cách, cự ly, khoảng, quãng, tầm.
- на большо́м расстоя́нии trên khoảng cách (quãng cách, cự ly) lớn
- на расстоя́нии 10 лиломе́тров — trên khoảng cách (quãng cách, cự ly) 10 ki-lô-mét
Xem đầy đủ từ "расстоя́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
диста́нция Danh từ
distáncija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoảng cách, cự ly.
Xem đầy đủ từ "диста́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoảng cách tiếng Nga là gì?
"khoảng cách" trong tiếng Nga là расстоя́ние (danh từ), диста́нция (danh từ).