TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khoảng cách tiếng Nga là gì?

"khoảng cách" trong tiếng Nga là расстоя́ние (danh từ), диста́нция (danh từ).

расстоя́ние Danh từ

rasstojánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng cách, quãng cách, cự ly, khoảng, quãng, tầm.

  • на большо́м расстоя́нии trên khoảng cách (quãng cách, cự ly) lớn
  • на расстоя́нии 10 лиломе́тров — trên khoảng cách (quãng cách, cự ly) 10 ki-lô-mét

Xem đầy đủ từ "расстоя́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

диста́нция Danh từ

distáncija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng cách, cự ly.

Xem đầy đủ từ "диста́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng cách tiếng Nga là gì?

"khoảng cách" trong tiếng Nga là расстоя́ние (danh từ), диста́нция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.