TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kiến trúc tiếng Nga là gì?

"kiến trúc" trong tiếng Nga là архитекту́ра (danh từ), зо́дчество (danh từ).

архитекту́ра Danh từ

arxitektúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến trúc học, [khoa] kiến trúc.

  • Валенсия известна своей необычной архитектурой. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.

Xem đầy đủ từ "архитекту́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

зо́дчество Danh từ

zódčestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến trúc học, [nghệ thuật] kiến trúc.

Xem đầy đủ từ "зо́дчество": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiến trúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiến trúc tiếng Nga là gì?

"kiến trúc" trong tiếng Nga là архитекту́ра (danh từ), зо́дчество (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.