TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm kinh ngạc tiếng Nga là gì?

"làm kinh ngạc" trong tiếng Nga là порази́тельный (tính từ), удивля́ть (động từ).

порази́тельный Tính từ

porazítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm kinh ngạc, lạ thường, khác thường, lạ lùng, dị thường.

  • порази́тельная па́мять trí nhớ dị thường (khác thường)
  • порази́тельное схо́дство sự giống nhau lạ lùng (lạ thường)

Xem đầy đủ từ "порази́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

удивля́ть Động từ

udivljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm... ngạc nhiên, làm... kinh ngạc.

  • меня́ э́то ниско́лько не удивля́ет cái đó không làm tôi ngạc nhiên chút nào, điều đó không mảy may làm tôi ngạc nhiên
  • э́тим вы никого́ не удиви́те với cái đó thì anh không làm cho ai ngạc nhiên cả

Xem đầy đủ từ "удивля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm kinh ngạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm kinh ngạc tiếng Nga là gì?

"làm kinh ngạc" trong tiếng Nga là порази́тельный (tính từ), удивля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.