TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làng tiếng Nga là gì?

"làng" trong tiếng Nga là весь (danh từ), дере́вня (danh từ), село́ (danh từ).

весь Danh từ

vesʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làng, làng quê, thôn, bản, buôn, sóc.

Xem đầy đủ từ "весь": trọng âm, biến cách, cách chia →

дере́вня Danh từ

derévnja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làng, thôn, xã.

  • Жители деревни вышли на поиски пропавшего ребёнка. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.
  • Я посетил деревню, в которой он родился. Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra.

Xem đầy đủ từ "дере́вня": trọng âm, biến cách, cách chia →

село́ Danh từ

seló giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làng, thôn, xã thôn, nông thôn, thôn quê.

  • рабо́та на селе́ [sự] làm việc ở nông thôn, công tác ở thôn quê
  • го́рода и сёла thành thị và nông thôn

Xem đầy đủ từ "село́": trọng âm, biến cách, cách chia →

кишла́к Danh từ

kišlák giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làng, bản (ở Trung á).

Xem đầy đủ từ "кишла́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

селе́ние Danh từ

selénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làng, thôn, xóm, ấp; (горное) bản, buôn.

Xem đầy đủ từ "селе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làng tiếng Nga là gì?

"làng" trong tiếng Nga là весь (danh từ), дере́вня (danh từ), село́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.