TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lần nữa tiếng Nga là gì?

"lần nữa" trong tiếng Nga là опя́ть (phó từ), вновь (phó từ).

опя́ть Phó từ

opjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại, [một] lần nữa.

  • опя́ть-таки (снова) lại, [một] lần nữa; б) — (тоже) cũng; в) — (к тому же) — hơn nữa, thêm vào đó
  • опя́ть два́дцать пять quanh đi quẩn lại vẫn chuyện ấy, vô ra [vẫn] thằng cha khi nãy, chuyện cũ rích chán như cơm nếp nát

Xem đầy đủ từ "опя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вновь Phó từ

vnovʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại, một lần nữa.

  • Боб вновь увидел его. Bob nhìn thấy anh ta lần nữa.

Xem đầy đủ từ "вновь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lần nữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lần nữa tiếng Nga là gì?

"lần nữa" trong tiếng Nga là опя́ть (phó từ), вновь (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.