Lối tiếng Nga là gì?
"lối" trong tiếng Nga là путь (danh từ).
путь Danh từ
putʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- вариа́нтDanh từ · Phương án, biến thể, cách, lối
- стезя́Danh từ · Đường đi, đường lối, lối, lối đi
- ладDanh từ · Lối, cách, kiểu
- мане́рDanh từ · Kiểu, cách, lối, cung cách, kiểu cách
- наклоне́ниеDanh từ · Thức, cách, lối
- поши́бDanh từ · Kiểu, cách, lối, kiểu cách
- укла́дDanh từ · Lề lối, nếp sống, phong cách, lối, nếp
Câu hỏi thường gặp
Lối tiếng Nga là gì?
"lối" trong tiếng Nga là путь (danh từ).