Lợi nhuận tiếng Nga là gì?
"lợi nhuận" trong tiếng Nga là при́быль (danh từ), вы́года (danh từ).
при́быль Danh từ
príbylʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi nhuận, lời.
- Вложения в акции не всегда приносят прибыль. Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.
вы́года Danh từ
výgoda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi nhuận, lời.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợi nhuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lợi nhuận tiếng Nga là gì?
"lợi nhuận" trong tiếng Nga là при́быль (danh từ), вы́года (danh từ).