TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lợi nhuận tiếng Nga là gì?

"lợi nhuận" trong tiếng Nga là при́быль (danh từ), вы́года (danh từ).

при́быль Danh từ

príbylʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi nhuận, lời.

  • Вложения в акции не всегда приносят прибыль. Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.

Xem đầy đủ từ "при́быль": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́года Danh từ

výgoda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi nhuận, lời.

Xem đầy đủ từ "вы́года": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợi nhuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lợi nhuận tiếng Nga là gì?

"lợi nhuận" trong tiếng Nga là при́быль (danh từ), вы́года (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.