TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Luyện tập tiếng Nga là gì?

"luyện tập" trong tiếng Nga là упражне́ние (danh từ), упражня́ться (động từ).

упражне́ние Danh từ

upražnénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] luyện tập, tập dượt, tập luyện.

Xem đầy đủ từ "упражне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

упражня́ться Động từ

upražnjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luyện tập, tập dượt, tập luyện, rèn luyện, rèn tập, tập, luyện, dượt.

  • упражня́ться на роя́ле tập đàn dương cầm
  • упражня́ться в стрельбе́ tập bắn

Xem đầy đủ từ "упражня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luyện tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luyện tập tiếng Nga là gì?

"luyện tập" trong tiếng Nga là упражне́ние (danh từ), упражня́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.