Luyện tập tiếng Nga là gì?
"luyện tập" trong tiếng Nga là упражне́ние (danh từ), упражня́ться (động từ).
упражне́ние Danh từ
upražnénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] luyện tập, tập dượt, tập luyện.
Xem đầy đủ từ "упражне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
упражня́ться Động từ
upražnjátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luyện tập, tập dượt, tập luyện, rèn luyện, rèn tập, tập, luyện, dượt.
- упражня́ться на роя́ле tập đàn dương cầm
- упражня́ться в стрельбе́ tập bắn
Xem đầy đủ từ "упражня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luyện tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- упражня́тьĐộng từ · Luyện tập, tập dượt, tập luyện, rèn luyện, rèn tập, tập, luyện, dượt
- практикова́тьсяĐộng từ · Luyện tập
- трениро́вочныйTính từ · Thuộc về huấn luyện, tập luyện, luyện tập, tập dượt, tập
- пра́ктикаDanh từ · Sự luyện tập
- попрактикова́тьсяĐộng từ · Luyện tập
- зака́лкаDanh từ · [sự] tôi luyện, rèn luyện, luyện tập
- тренирова́тьĐộng từ · Huấn luyện, rèn luyện, tập luyện, luyện tập, tập dượt, luyện, tập
Câu hỏi thường gặp
Luyện tập tiếng Nga là gì?
"luyện tập" trong tiếng Nga là упражне́ние (danh từ), упражня́ться (động từ).