TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mình tiếng Nga là gì?

"mình" trong tiếng Nga là себя́ (đại từ), торс (danh từ), ту́ловище (danh từ).

себя́ Đại từ

sebjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình, tự.

Xem đầy đủ từ "себя́": trọng âm, biến cách, cách chia →

торс Danh từ

tors giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình, thân.

Xem đầy đủ từ "торс": trọng âm, biến cách, cách chia →

ту́ловище Danh từ

túlovišče giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình, thân, thân mình.

Xem đầy đủ từ "ту́ловище": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mình tiếng Nga là gì?

"mình" trong tiếng Nga là себя́ (đại từ), торс (danh từ), ту́ловище (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.