TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mù tiếng Nga là gì?

"mù" trong tiếng Nga là слепо́й (tính từ), тума́н (danh từ), тума́нный (tính từ).

слепо́й Tính từ

slepój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mù, đui; (nghĩa bóng) (не замечающий) đui mù.

  • Говорят, любовь слепа. Họ nói yêu là mù quáng
  • Говорят, что любовь слепа. Họ nói yêu là mù quáng

Xem đầy đủ từ "слепо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

тума́н Danh từ

tumán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sương mù, mù; màn sương ((thơ ca)).

  • Лондон уже не город туманов. Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa.
  • Лондон больше не город туманов. Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa.

Xem đầy đủ từ "тума́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

тума́нный Tính từ

tumánnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về sương mù, mù.

  • Туманная погода затрудняет обзор. Thời tiết sương mù khiến khó mà nhìn thấy phía trước.

Xem đầy đủ từ "тума́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mù tiếng Nga là gì?

"mù" trong tiếng Nga là слепо́й (tính từ), тума́н (danh từ), тума́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.