Mù tiếng Nga là gì?
"mù" trong tiếng Nga là слепо́й (tính từ), тума́н (danh từ), тума́нный (tính từ).
слепо́й Tính từ
slepój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mù, đui; (nghĩa bóng) (не замечающий) đui mù.
- Говорят, любовь слепа. Họ nói yêu là mù quáng
- Говорят, что любовь слепа. Họ nói yêu là mù quáng
тума́н Danh từ
tumán giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sương mù, mù; màn sương ((thơ ca)).
- Лондон уже не город туманов. Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa.
- Лондон больше не город туманов. Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa.
тума́нный Tính từ
tumánnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về sương mù, mù.
- Туманная погода затрудняет обзор. Thời tiết sương mù khiến khó mà nhìn thấy phía trước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mù tiếng Nga là gì?
"mù" trong tiếng Nga là слепо́й (tính từ), тума́н (danh từ), тума́нный (tính từ).