TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mơn trớn tiếng Nga là gì?

"mơn trớn" trong tiếng Nga là ласка́ть (động từ).

ласка́ть Động từ

laskátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vuốt ve, mơn trớn.

  • перен. làm vui, làm dễ chịu
  • ласка́ть взор làm vui mắt

Xem đầy đủ từ "ласка́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mơn trớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mơn trớn tiếng Nga là gì?

"mơn trớn" trong tiếng Nga là ласка́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.