TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mượn tiếng Nga là gì?

"mượn" trong tiếng Nga là заня́ть (động từ), занима́ть (động từ), позаи́мствовать (động từ).

заня́ть Động từ

zanjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mượn, vay.

Xem đầy đủ từ "заня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

занима́ть Động từ

zanimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mượn, vay.

Xem đầy đủ từ "занима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

позаи́мствовать Động từ

pozaímstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mượn, vay.

  • Том позаимствовал мой велосипед. Tom đã mượn xe đạp của tôi.
  • Можно позаимствовать твой словарь? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?

Xem đầy đủ từ "позаи́мствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

заи́мствовать Động từ

zaímstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mượn, vay.

  • заи́мствовать сло́во из иностра́нного языка́ vay mượn từ ở ngoại ngữ, du nhập từ ở tiếng nước ngoài
  • заи́мствовать о́пыт передовико́в học tập kinh nghiệm của những người lao động tiên tiến

Xem đầy đủ từ "заи́мствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mượn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mượn tiếng Nga là gì?

"mượn" trong tiếng Nga là заня́ть (động từ), занима́ть (động từ), позаи́мствовать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.