TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mạng tiếng Nga là gì?

"mạng" trong tiếng Nga là интерне́т (danh từ), што́пать (động từ), решётка (danh từ).

интерне́т Danh từ

intɛrnɛ́t giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Internet, mạng.

  • Я не могу подключиться к Интернету. Tôi không thể kết nối vào mạng.

Xem đầy đủ từ "интерне́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

што́пать Động từ

štópatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạng.

  • што́пать чулки́ mạng bít tất

Xem đầy đủ từ "што́пать": trọng âm, biến cách, cách chia →

решётка Danh từ

rešótka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấn song, song, lưới, mạng.

  • желе́зная решётка lưới chắn, mạng chắn, lưới mắt cáo, hàng rào sắt, chấn song sắt
  • око́нная решётка chấn song, song cửa sổ

Xem đầy đủ từ "решётка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạng tiếng Nga là gì?

"mạng" trong tiếng Nga là интерне́т (danh từ), што́пать (động từ), решётка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.