Mặc tiếng Nga là gì?
"mặc" trong tiếng Nga là одева́ться (động từ), оде́ть (động từ), надева́ть (động từ).
одева́ться Động từ
odevátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc, bận, vận, ăn mặc, ăn bận, ăn vận.
- Одевайтесь тепло. Mặc ấm vào.
- Одевайся потеплее. Mặc ấm vào.
Xem đầy đủ từ "одева́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
оде́ть Động từ
odétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc.
надева́ть Động từ
nadevátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc, đội, mang, đeo.
- надева́ть боти́нки xỏ (mang, đi giày
- надева́ть очки́ đeo kính
одева́ть Động từ
odevátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc, bận, mặc quần áo (cho ai).
- одева́ть ребенка mặc (bận) quần áo cho đứa bé
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặc tiếng Nga là gì?
"mặc" trong tiếng Nga là одева́ться (động từ), оде́ть (động từ), надева́ть (động từ).